Từ điển Anh Việt
"air power"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
air power
air power /'eə,pauə/
danh từ
(quân sự) không lực, sức mạnh không quân
Xem thêm:
aviation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
air power
Từ điển WordNet
n.
the aggregation of a country's military aircraft;
aviation